Bản dịch của từ 梳裹箱 trong tiếng Việt

梳裹箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

梳裹箱 (Danh từ)

shū guǒ xiāng
01

Hộp đựng đồ trang điểm (hộp trang điểm, thường nhỏ để đựng lược, gương, vật dụng trang điểm) — tương tự 'hộp trang điểm/cốp trang điểm'.

梳妆盒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳裹箱

shū

guǒ

xiāng

Các từ liên quan

梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
梳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
Hình thái radical:
⿰,木,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép