Bản dịch của từ 梳起 trong tiếng Việt
梳起
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
梳起 (Danh từ)
【shū qǐ】
01
Phong tục địa phương ở Quảng Đông: phụ nữ quyết không xuất giá, làm lễ biến bím tóc thành búi (tức ‘chải lên’), coi như tuyên bố cả đời không lấy chồng.
方言。广东有些地方的女子,由于各种原因,决心一辈子不出嫁,举行一种将辫子梳成发髻的仪式,称做“梳起”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梳起
shū
梳
qǐ
起
Các từ liên quan
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 𤴜, 𣙳, 𣓜, 𣐌, 疏, 㧧
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㐬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
緰
樞
倐
瀭
殊
菽
倏
忬
𠘧
攄
殳
樂
㮋
檑
欞
枝
术
㰖
杁
栬
㮒
椧
椀
祭
埬
笱
䞛
偞
窏
隇
㥓
䂯
崝
梣
堓
梳理
梳子
梳头
梳洗
梳妆
木梳
梳棉
爬梳
梳齿
梳篦
