Bản dịch của từ 梴梴 trong tiếng Việt

梴梴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

梴梴 (Tính từ)

chān chān
01

Cây cỏ mọc um tùm, mầm non phát triển (mô tả trạng thái cây lớn lên, tươi tốt)

1.木长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kéo dài, dòn dã và liên tiếp (dùng để mô tả âm thanh hoặc tiếng vang kéo dài)

2.绵长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梴梴

chān

梴
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SIÊN】
Hình thái radical:
⿰木延
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép