Bản dịch của từ 梴梴 trong tiếng Việt
梴梴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
梴梴 (Tính từ)
【chān chān】
01
Cây cỏ mọc um tùm, mầm non phát triển (mô tả trạng thái cây lớn lên, tươi tốt)
1.木长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kéo dài, dòn dã và liên tiếp (dùng để mô tả âm thanh hoặc tiếng vang kéo dài)
2.绵长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梴梴
chān
梴
