Bản dịch của từ 梵音 trong tiếng Việt
梵音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
梵音 (Danh từ)
【fàn yīn】
01
Âm thanh thanh tịnh do Đại Phạm Thiên (大梵天王) phát ra; năm loại âm thanh thanh khiết theo kinh điển Phật giáo
大梵天王所出的五种清净之音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh tụng niệm Phật; tiếng kinh kệ (âm vang trong chùa)
诵唱佛经的声音。。唐.王勃.游梵宇三觉寺诗:「萝幌栖禅影,松门听梵音。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梵音
fàn
梵
yīn
音
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM.PHẠN】
- Các biến thể:
- 𣑽, 檒, 芃
- Hình thái radical:
- ⿱,林,凡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
范
販
瀪
䊩
嬎
㽹
饭
䉊
贩
奿
䒦
㤆
櫵
棁
㰒
棰
桑
椒
棵
櫂
查
栚
楨
㮐
续
䀫
㳶
琑
焃
惊
捸
䚵
焘
偤
眮
淕
梵高
梵文
梵语
梵刹
梵天
梵谷
梵宫
梵呗
梵书
梵宇
