Bản dịch của từ 梼戭 trong tiếng Việt

梼戭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

梼戭 (Danh từ)

táo yǎn
01

Một loại cây gỗ cổ, tên chữ hiếm gặp (cùng nghĩa hoặc phiên viết với chữ /梼演), thường thấy trong văn liệu cổ

1.亦作“梼?”。亦作“梼演”。

Ví dụ
02

Tên người trong truyền thuyết cổ xưa (một trong “八恺”)

2.远古传说中人名。八恺之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梼戭

táo

yǎn

Các từ liên quan

梼昧
梼杌
梼杌饕餮
梼树
梼演
梼
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép