Bản dịch của từ 梼演 trong tiếng Việt

梼演

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊtaothanh sắc

梼演 (Động từ)

táo yǎn
01

Xem “梼戭” — hành động dùng sức mạnh hoặc cưỡng ép; nghĩa cổ/hiếm

见“梼戭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梼演

táo

yǎn

Các từ liên quan

梼戭
梼昧
梼杌
梼杌饕餮
梼树
演义
演习
演兴
演兵场
演出
梼
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép