Bản dịch của từ 检字 trong tiếng Việt

检字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检字 (Danh từ)

jiǎn zì
01

/排字工人從字架上挑出檢查並取用所需鉛字也可指這個動作或被挑出的鉛字

排字工人从字架上检出需用的铅字,以供排版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

字典、辞典或书籍中查寻文字的索引。。如:「笔画检字」、「拼音检字」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检字

jiǎn

检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép