Bản dịch của từ 检察权 trong tiếng Việt

检察权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检察权 (Danh từ)

jiǎn chá quán
01

Quyền công tố; quyền kiểm sát

检察权是指国家检察机关依法对犯罪行为进行监督、调查和起诉的权力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检察权

jiǎn

chá

quán

检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép