Bản dịch của từ 检柙 trong tiếng Việt

检柙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检柙 (Danh từ)

jiǎn xiá
01

Bắt giữ, giam giữ người hoặc hàng hoá theo pháp luật hoặc quy định (tương tự như “kiểm tra và tạm giữ”)

1.亦作“检押”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sửa chữa, điều chỉnh hoặc kiềm chế hành vi, làm cho đúng chuẩn mực.

3.矫正,约束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vỏ bọc bảo vệ sách, giúp giữ sách khỏi hỏng hóc

4.保护书籍的封套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Quy tắc, phép tắc, khuôn phép

2.犹规矩,法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检柙

jiǎn

xiá

Các từ liên quan

检举
检事
柙匮
柙床
柙板
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép