Bản dịch của từ 检测仪 trong tiếng Việt

检测仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检测仪 (Danh từ)

jiǎn cè yí
01

Máy dò; máy kiểm tra

能够检测、测量或分析某种物质或参数的仪器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检测仪

jiǎn

检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép