Bản dịch của từ 检署 trong tiếng Việt

检署

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检署 (Động từ)

jián shǔ
01

Gắn nhãn, ký tên hoặc đóng dấu xác nhận lên vật phẩm hoặc niêm phong.

1.系标签署名,或在封泥上加印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem xét kỹ lưỡng và ký duyệt ý kiến hoặc tài liệu.

2.审查并签署意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检署

jiǎn

shǔ

Các từ liên quan

检举
检事
署事
署任
署劵
署印
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép