Bản dịch của từ 检讨会 trong tiếng Việt
检讨会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
检讨会 (Danh từ)
【jián tǎo huì】
01
Cuộc họp để kiểm điểm, rút kinh nghiệm về một sự việc cụ thể (tập trung xem sai ở đâu, cách khắc phục)
为检讨某特定事项所召开的会议。。如:「警方针对此次演习召开检讨会。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检讨会
jiǎn
检
tǎo
讨
huì
会
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 檢, 検
- Hình thái radical:
- ⿰,木,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詃
锏
睑
简
鐗
帴
鬋
鹼
䩆
蠒
鹻
堿
棐
椗
柲
㯮
㭂
樑
槽
樛
格
橂
楗
椄
淴
採
絁
措
萈
渚
貮
䟪
偮
㻊
秳
匐
检查
检测
检验
体检
检讨
安检
质检
抽检
检点
检定
