Bản dịch của từ 检谱角抵 trong tiếng Việt
检谱角抵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
检谱角抵 (Động từ)
【jiǎn pǔ jué dǐ】
01
Theo dõi và so tài theo thứ tự trong cuộc thi đấu vật cổ truyền (gọi là 『角抵』).
谓按谱角逐。角抵,即“角抵”。古代的一种技艺表演,类似今之摔跤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检谱角抵
jiǎn
检
pǔ
谱
jiǎo
角
dǐ
抵
Các từ liên quan
检举
检事
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
角争
角亢
角人
角仗
抵事
抵债
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 檢, 検
- Hình thái radical:
- ⿰,木,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詃
锏
睑
简
鐗
帴
鬋
鹼
䩆
蠒
鹻
堿
棐
椗
柲
㯮
㭂
樑
槽
樛
格
橂
楗
椄
淴
採
絁
措
萈
渚
貮
䟪
偮
㻊
秳
匐
检查
检测
检验
体检
检讨
安检
质检
抽检
检点
检定
