Bản dịch của từ 检责 trong tiếng Việt

检责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检责 (Động từ)

jiǎn zé
01

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc sai sót.

检查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检责

jiǎn

Các từ liên quan

检举
检事
责下
责主
责义
责书
责买
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép