Bản dịch của từ 检身 trong tiếng Việt

检身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检身 (Động từ)

jiǎn shēn
01

Kiểm điểm, tự kiểm tra bản thân để chỉnh sửa và hoàn thiện mình

检点自身。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检身

jiǎn

shēn

Các từ liên quan

检举
检事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép