Bản dịch của từ 检阅台 trong tiếng Việt

检阅台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检阅台 (Danh từ)

jiǎn yuè tái
01

Lễ đài duyệt binh; đài duyệt binh; bục duyệt; bục kiểm tra

检阅台是一个用于检阅、检查或观察的台子,通常用于军事或正式场合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检阅台

jiǎn

yuè

tái

检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép