Bản dịch của từ 检雠 trong tiếng Việt

检雠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

检雠 (Động từ)

jiǎn chóu
01

Sắp xếp, chỉnh sửa lại cho đúng, thường dùng trong việc kiểm tra, hiệu đính tài liệu hoặc văn bản

整理﹑校订。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 检雠

jiǎn

chóu

Các từ liên quan

检举
检事
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
检
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
檢, 検
Hình thái radical:
⿰,木,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép