Bản dịch của từ 棂床 trong tiếng Việt
棂床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
棂床 (Danh từ)
【líng chuáng】
01
Giường có lan can/khung chắn (giường có các thanh chắn hoặc lan can bao quanh)
有栏槛的床。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棂床
líng
棂
chuáng
床
Các từ liên quan
棂星门
棂轩
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 欞, 櫺
- Hình thái radical:
- ⿰,木,灵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爧
㥄
䰱
琌
翎
䡼
霛
绫
苓
䍅
龗
紷
樒
㯣
梪
橩
㭊
柯
树
栜
栩
榢
梡
杔
婍
䄇
逪
符
脜
厩
㓵
啮
珳
惀
寄
㝟
窗棂
窗户棂
