Bản dịch của từ 棂轩 trong tiếng Việt
棂轩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
棂轩 (Danh từ)
【líng xuān】
01
Hành lang/cổng có ô cửa sổ (có khung nan) — kiểu hành lang chạy dài có lan can hoặc vách chia ô, thường có cửa sổ hoa gió
有窗格的长廊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棂轩
líng
棂
xuān
轩
Các từ liên quan
棂床
棂星门
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 欞, 櫺
- Hình thái radical:
- ⿰,木,灵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爧
㥄
䰱
琌
翎
䡼
霛
绫
苓
䍅
龗
紷
樒
㯣
梪
橩
㭊
柯
树
栜
栩
榢
梡
杔
婍
䄇
逪
符
脜
厩
㓵
啮
珳
惀
寄
㝟
窗棂
窗户棂
