ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
棃干儿
Bảng phân tích âm vị 棃
Lí
Lê khô ngâm đường (lê sấy/ướp đường có vị chua ngọt)
糖渍的干梨。。如:「她最喜欢梨干儿酸酸甜甜的味道。」
lí
棃
gān
干
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép