Bản dịch của từ 棃花大鼓 trong tiếng Việt
棃花大鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
棃花大鼓 (Danh từ)
【lí huā dà gǔ】
01
Một loại trống lớn làm bằng miếng sắt (xem mục「铁片大鼓」); trống tranh, trống lắp miếng sắt dùng trong biểu diễn dân gian
见「铁片大鼓」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
铁片大鼓的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棃花大鼓
lí
棃
huā
花
dà
大
gǔ
鼓
