Bản dịch của từ 棉子油 trong tiếng Việt

棉子油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉子油 (Danh từ)

mián zǐ yóu
01

Dầu ép từ hạt bông; dầu thô có thể chứa độc tố (cottonphenol), tinh chế thì dùng làm dầu ăn hoặc nguyên liệu công nghiệp (xà phòng, dầu cứng). (Hán Việt: miên tử dầu)

用棉子榨成的油。粗油含有微量的有毒色素棉酚。精制后,可供食用。亦用作食品﹑肥皂﹑硬化油等工业的原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉子油

mián

zi

yóu

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép