Bản dịch của từ 棉手闷子 trong tiếng Việt

棉手闷子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉手闷子 (Danh từ)

mián shǒu mèn zǐ
01

Ống tay lót bông hai đầu mở (một kiểu ống tay bằng vải/裹有棉絮兩頭開口常用來禦寒或包手臂)

两头开口﹑絮了棉花的袖筒子,用以御寒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉手闷子

mián

shǒu

mèn

zi

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
闷人
闷倦
闷叹
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép