Bản dịch của từ 棉烟 trong tiếng Việt

棉烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉烟 (Danh từ)

mián yān
01

Sợi thuốc (được cắt rất mảnh, có thể vò nắn thành từng cục nhỏ) — giống dạng thuốc lá tơi, thường gọi là “thuốc sợi”/“thuốc tơi”

一种切得很细﹑可以揉搓成小团的烟丝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉烟

mián

yān

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép