Bản dịch của từ 棉籽饼 trong tiếng Việt

棉籽饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉籽饼 (Danh từ)

mián zí bǐng
01

Bánh bã (khô) của hạt bông sau khi ép lấy dầu; thường dùng làm phân bón hoặc thức ăn gia súc (Hán-Việt: miên tử bánh).

棉子榨油后所成的饼块,可用作肥料等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉籽饼

mián

bǐng

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
籽实
籽棉
籽种
籽粒
籽骨
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép