Bản dịch của từ 棉绸 trong tiếng Việt

棉绸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉绸 (Danh từ)

mián chóu
01

Vải lụa pha cotton (lụa dệt từ sợi vụn hoặc sợi tái chế), bề mặt không mịn, không bóng — giống 'lụa thô' pha bông

用碎丝﹑废丝等为原料纺成丝后织成的丝织品,表面不平整,不光滑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉绸

mián

chóu

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
绸子
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép