Bản dịch của từ 棉花糕 trong tiếng Việt
棉花糕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | m | ian | thanh sắc |
棉花糕 (Danh từ)
【mián huā gāo】
01
Bánh làm từ bột gạo, mềm và có độ đàn hồi giống như bông
食品名。用优质大米米浆,经处理,加发酵粉﹑白糖蒸制而成,比松糕精细软滑,有像棉花一样的弹性,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉花糕
mián
棉
huā
花
gāo
糕
Các từ liên quan
棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
糕干
糕点
糕饼
- Bính âm:
- 【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
- Các biến thể:
- 㮌, 𣏜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒙
㮌
杣
櫋
䫵
蝒
媔
檰
嬵
䃇
芇
宀
㮹
枣
村
棴
㭟
椔
欟
榌
榷
榍
椼
檁
𠁌
軬
䆢
葍
董
𠅫
最
堘
媢
竦
㭰
𠌖
棉袄
棉衣
棉花
泡棉
棉被
纯棉
棉布
棉签
棉条
高棉
