Bản dịch của từ 棉薄 trong tiếng Việt

棉薄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉薄 (Tính từ)

mián báo
01

Yếu kém, mỏng manh (năng lực, trình độ); thường tự hạ mình

2.薄弱的能力。多用作自谦之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhỏ bé, mỏng manh; hơi ít ỏi, hơi mỏng (ý nghĩa tương tự “微薄”)

1.犹微薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉薄

mián

báo

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép