Bản dịch của từ 棉袄 trong tiếng Việt

棉袄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉袄 (Danh từ)

mián ǎo
01

Áo bông; áo mền

夹层里絮有棉花的中式上衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con cưng; con gái rượu; bình rượu mơ

比喻自己的女儿,表达对女儿的疼爱之情。因为女儿就像一件温暖的小棉袄,能给父母带来温暖和安慰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉袄

mián

ǎo

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
袄子
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép