Bản dịch của từ 棉袜 trong tiếng Việt

棉袜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉袜 (Danh từ)

mián wà
01

Vớ/ tất làm bằng bông; tất bông (bịt chân bằng sợi bông, ấm và thấm hút)

1.絮了棉花的袜子。

Ví dụ
02

Tất/vớ làm bằng vải bông; tất đan bằng sợi bông (mang để giữ ấm hoặc thấm mồ hôi).

2.用棉纱或棉线针织的袜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉袜

mián

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
袜套
袜子
袜带
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép