Bản dịch của từ 棉铃 trong tiếng Việt

棉铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉铃 (Danh từ)

mián líng
01

Quả bông non

棉花的果实,初长时形状像铃叫棉铃,长成后像桃叫棉桃一般不加分别,通称棉桃

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉铃

mián

líng

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép