Bản dịch của từ 棉铃虫 trong tiếng Việt

棉铃虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊmianthanh sắc

棉铃虫 (Danh từ)

mián líng chóng
01

Sâu bông; rầy bông

昆虫,成虫前翅黄褐至灰褐色,外缘有小黑点,后翅基部黄褐色,边缘部分为黑褐色昼伏夜出幼虫身体细长,一般为绿色或褐色,有斑纹,蛹赤褐色,纺锤形幼虫主要危害棉花、茄子等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棉铃虫

mián

líng

chóng

Các từ liên quan

棉农
棉力
棉大夫
棉大衣
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
棉
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
㮌, 𣏜
Hình thái radical:
⿰,木,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép