Bản dịch của từ 棊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cờ, trò chơi cờ (giống như cờ tướng hay cờ vua, dễ nhớ như câu 'cờ kỳ' trong tiếng Việt).

同“棋”。《集韻•之韻》:“棊,《説文》:‘博棊。’通作棋。”《法言•吾子》:“斷木為棊,梡革為鞠,亦皆有法焉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

棊
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,其,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép