Bản dịch của từ 棋丸 trong tiếng Việt

棋丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋丸 (Danh từ)

qí wán
01

Tên một loại quân cờ/biên âm cổ (cũng viết là “棊丸”); chỉ viên bi/quân nhỏ dùng trong trò chơi giống cờ hoặc đồ chơi truyền thống (từ cổ)

1.亦作“棊丸”。

Ví dụ
02

Quân cờ (chơi cờ) — viên cờ dùng trong các trò như cờ tướng, cờ vây… (Hán Việt: kì hoàn)

2.棋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋丸

wán

Các từ liên quan

棋仙
棋会
棋侣
棋列
棋力
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép