Bản dịch của từ 棋仙 trong tiếng Việt

棋仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋仙 (Danh từ)

qí xiān
01

Người có kỹ nghệ cờ xuất sắc, như bậc thầy cờ (Hán-Việt: kì tiên — 'tiên' tượng trưng tài năng phi thường)

指棋艺高超﹑以弈棋为乐的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋仙

xiān

Các từ liên quan

棋丸
棋会
棋侣
棋列
棋力
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép