Bản dịch của từ 棋品 trong tiếng Việt

棋品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋品 (Danh từ)

qí pǐn
01

Cấp bậc, phẩm cấp về nghệ thuật cờ (trong đó chủ yếu chỉ trình độ điền cờ vây/围棋 theo xếp hạng truyền thống: từ nhất phẩm đến cửu phẩm)

2.围棋棋艺的等级。古代分为九等,称为“九品”,从一品到九品,依次称入神﹑坐照﹑具体﹑通幽﹑用智﹑小巧﹑斗力﹑若愚﹑守拙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tác phong, thái độ khi chơi cờ; cách cư xử/đạo đức (thể hiện khi đối thoại hoặc đối thủ) trong nước cờ

3.指下棋时所表现的态度作风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi cũ (cũng viết là 棊品) — một từ Hán xưa, thường là danh từ riêng/thuật ngữ; ít dùng trong hiện đại (ghi chú: chữ viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự).

1.亦作“棊品”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋品

pǐn

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
品事
品人
品从
品令
品件
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép