Bản dịch của từ 棋响 trong tiếng Việt

棋响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋响 (Danh từ)

qí xiǎng
01

Âm thanh khi đặt quân cờ (trong ván cờ); tiếng “chạm” của nước đi (gợi liên tưởng Hán-Việt: qí = kỳ).

弈棋中落子时发出的声响。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋响

xiǎng

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép