Bản dịch của từ 棋圣 trong tiếng Việt
棋圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
棋圣 (Danh từ)
【qí shèng】
01
Danh hiệu cao quý dành cho kỳ thủ cờ vây (một trong những danh hiệu hàng đầu), nguồn gốc từ Nhật Bản
2.今亦特指围棋手的最高荣誉称号之一,源于日本。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tôn xưng dành cho kỳ thủ có kỹ thuật cờ xuất sắc, bậc thầy cờ
1.尊称棋技卓绝无比的棋手。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋圣
qí
棋
shèng
圣
Các từ liên quan
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,其
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淇
琪
䧵
懠
其
岓
䳢
骐
埼
鬿
萕
㫅
橵
柱
材
柌
欏
楹
榭
柕
枇
楁
櫅
㯔
夡
椭
寊
凒
衖
㲝
崿
搜
揞
傏
㱨
貰
下棋
象棋
围棋
棋子
棋盘
棋局
棋牌
跳棋
棋艺
棋手
