Bản dịch của từ 棋坐 trong tiếng Việt

棋坐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋坐 (Tính từ)

qí zuò
01

Tư thế ngồi chơi cờ (cách ngồi khi ngồi đánh cờ); cũng viết là 棊坐

1.亦作“棊坐”。

Ví dụ
02

Xếp ngồi như quân cờ; ngồi thành hàng giống các quân cờ trên bàn cờ

2.似棋子般列坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋坐

zuò

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép