Bản dịch của từ 棋子面 trong tiếng Việt
棋子面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
棋子面 (Danh từ)
【qí zǐ miàn】
01
Món mì thái lát (nguyên xưa gọi là 棋子面, tức loại mì cắt thành miếng dày như lát dao, tương đương món 刀削面)
即今之刀削面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋子面
qí
棋
zi
子
miàn
面
Các từ liên quan
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,其
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淇
琪
䧵
懠
其
岓
䳢
骐
埼
鬿
萕
㫅
橵
柱
材
柌
欏
楹
榭
柕
枇
楁
櫅
㯔
夡
椭
寊
凒
衖
㲝
崿
搜
揞
傏
㱨
貰
下棋
象棋
围棋
棋子
棋盘
棋局
棋牌
跳棋
棋艺
棋手
