Bản dịch của từ 棋炒 trong tiếng Việt

棋炒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋炒 (Danh từ)

qí chǎo
01

Một cách viết cổ/khác của từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến ('棊炒' 的异体),tập trung vào nghĩa ăn uống/chiên xào (ghi chú: từ hiếm, thường thấy trong văn liệu cũ)

1.亦作“棊炒”。

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm làm từ bột mì (món bột/bánh làm từ bột)

2.面粉制的一种食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋炒

chǎo

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
炒买炒卖
炒作
炒冷饭
炒勺
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép