Bản dịch của từ 棋经 trong tiếng Việt

棋经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋经 (Danh từ)

qí jīng
01

Sách chuyên về nghệ thuật cờ (chỉ sách luận về kỹ thuật, chiến thuật hoặc chính bản thân nghệ thuật chơi cờ)

关于棋术的专书。亦指棋术。敦煌写本中有《棋经》一卷(S5574号),存169行,分两部分:第一部分是《棋经》七篇,第二部分是梁武帝的《棋评要略》。宋张靖着有《棋经十三篇》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋经

jīng

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép