Bản dịch của từ 棋谱 trong tiếng Việt

棋谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋谱 (Danh từ)

qí pǔ
01

Sách dạy đánh cờ; sách hướng dẫn chơi cờ

用图和文字说明下棋的基本技术或解释棋局的书

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋谱

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép