Bản dịch của từ 棋院 trong tiếng Việt

棋院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

棋院 (Danh từ)

qí yuàn
01

Sân/nhà chơi cờ; nơi tụ họp để đánh cờ (ví dụ cờ vây, cờ tướng)

1.弈棋的院落。

Ví dụ
02

Nhà/viện chuyên về chơi cờ; nơi tổ chức, huấn luyện và thi đấu cờ (ví dụ cờ vây, cờ tướng)

2.弈棋的专门机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棋院

yuàn

Các từ liên quan

棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
院主
院体
院体派
院体画
院使
棋
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
㯦, 棊, 檱, 櫀, 碁, 䃆
Hình thái radical:
⿰,木,其
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép