Bản dịch của từ 棎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chán
01

〔sẩn tử thụ〕cây gỗ rụng lá, quả giống quả lê, vị chua (giống như trái lê chua trong vườn nhà)

〔~子树〕落叶乔木果实像梨,味酸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

棎
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SẨN】
Các biến thể:
𣔻, 𣖒
Hình thái radical:
⿰,木,罙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶乚丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép