Bản dịch của từ 棏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài cây cổ xưa trong sách cũ, như một người bạn xanh mát của thiên nhiên Việt Nam xưa.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

棏
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㭙, 㯖
Hình thái radical:
⿰,木,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép