Bản dịch của từ 棒头套 trong tiếng Việt

棒头套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

棒头套 (Danh từ)

bàng tóu tào
01

Nắp (bao) đầu gậy; báng đầu bao; ống tay bảo vệ

棒头套是用来保护手臂或手肘的装备,通常用于运动或其他需要保护的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒头套

bàng

tóu

tào

棒
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
㭋, 棓, 𣘙
Hình thái radical:
⿰,木,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép