Bản dịch của từ 棒棒哒 trong tiếng Việt
棒棒哒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
棒棒哒 (Cụm từ)
【bàng bàng dā】
01
Tuyệt lắm!
惊人的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuyệt vời quá
(网络俚语)太棒了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒棒哒
bàng
棒
bàng
棒
dá
哒
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 㭋, 棓, 𣘙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
䖫
塝
謗
蒡
玤
傍
硥
㾦
䎧
镑
鎊
櫧
桕
柋
櫗
㮓
梃
樛
欘
㮸
橼
検
㮥
䛊
奡
貹
蒉
崷
喑
䇬
㿱
飓
筗
黑
䬤
棒球
很棒
真棒
肉棒
好棒
棒子
棍棒
铁棒
棒糖
冰棒
