Bản dịch của từ 棒磨机 trong tiếng Việt

棒磨机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

棒磨机 (Danh từ)

bàng mó jī
01

Máy nghiền bi

用于物料磨碎的设备,常见于矿业和水泥工业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒磨机

bàng

棒
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
Các biến thể:
㭋, 棓, 𣘙
Hình thái radical:
⿰,木,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép