Bản dịch của từ 棒针 trong tiếng Việt
棒针
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
棒针 (Danh từ)
【bàng zhēn】
01
Que đan; kim đan (dụng cụ dùng để đan áo len, thường khá thô và chủ yếu làm từ tre)
一种编织毛线衣物的用具,较粗,多用竹子削制而成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 棒针
bàng
棒
zhēn
针
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 㭋, 棓, 𣘙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
䖫
塝
謗
蒡
玤
傍
硥
㾦
䎧
镑
鎊
櫧
桕
柋
櫗
㮓
梃
樛
欘
㮸
橼
検
㮥
䛊
奡
貹
蒉
崷
喑
䇬
㿱
飓
筗
黑
䬤
棒球
很棒
真棒
肉棒
好棒
棒子
棍棒
铁棒
棒糖
冰棒
